Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

기여

sự đóng góp

NOUN

기여

NOUN

sự đóng góp

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

  • '손님'으로 , .

    Trước đây, xu hướng coi cư dân nước ngoài đơn thuần là 'khách' khá phổ biến, nhưng giờ đây, vai trò và sự đóng góp của họ với tư cách là những thành viên quan trọng của xã hội chúng ta đang ngày càng lớn.

    Chuyển đổi sang xã hội đa văn hóa và thách thức của xã hội Hàn Quốc · TOPIK 5 →

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4