Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

깨달음

sự nhận ra, sự giác ngộ

NOUN

깨달음

NOUN

sự nhận ra,sự giác ngộ

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4