Website →
AboutPricingLog in
← Kard
A · TOPIK 1–2Danh từ

나물

rau rừng

NOUN

나물

NOUN

rau rừng

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng A · TOPIK 1–2