Website →
AboutPricingLog in
← Kard
A · TOPIK 1–2Danh từ

도구

công cụ

NOUN

도구

NOUN

công cụ

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng A · TOPIK 1–2