A · TOPIK 1–2Danh từ
러시아어
tiếng Nga

NOUN
러시아어

NOUN
tiếng Nga
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
' 파랑)'와 ' 파랑)'로 , .
Tiếng Nga chia màu xanh lam thành 'goluboy' (xanh lam nhạt) và 'siniy' (xanh lam đậm), và điều này được biết là có ảnh hưởng giúp người nói tiếng Nga phân biệt những khác biệt tinh tế của màu xanh lam nhanh hơn.
Sự tương tác giữa ngôn ngữ và tư duy · TOPIK 5 →
