Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

맨몸

thân trần

NOUN

맨몸

NOUN

thân trần

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4