Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

면역력

khả năng miễn dịch

NOUN

면역력

NOUN

khả năng miễn dịch

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4