A · TOPIK 1–2Danh từ
물병
bình nước

NOUN
물병

NOUN
bình nước
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Nếu lúc nào cũng mang theo bình nước, bạn có thể uống nước thường xuyên hơn.
Thói quen uống đủ nước · TOPIK 2 →
