Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

비데

bồn cầu bidet

NOUN

비데

NOUN

bồn cầu bidet

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

  • .

    Ngày nay, nhà vệ sinh công cộng cũng có nhiều thiết bị hiện đại như bồn rửa tay có nước ấm hay bồn cầu có vòi rửa.

    Nhà vệ sinh công cộng tiện lợi · TOPIK 2 →

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4