C · TOPIK 5–6Danh từ
빈티지
đồ cổ điển (vintage)

NOUN
빈티지

NOUN
đồ cổ điển (vintage)
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
, .
Ở đây, người ta dễ dàng bắt gặp các thương hiệu thiết kế độc đáo, cửa hàng quần áo vintage, cửa hàng pop-up và nhiều nơi khác.
KREND chỉ cho bạn nơi người Hàn mua sắm quần áo · TOPIK 5 →
