Website →
AboutPricingLog in
← Kard
C · TOPIK 5–6Danh từ

빈티지

đồ cổ điển (vintage)

NOUN

빈티지

NOUN

đồ cổ điển (vintage)

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng C · TOPIK 5–6