Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

사업

dự án, kinh doanh

NOUN

사업

NOUN

dự án,kinh doanh

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

  • .

    Năm 1938, ông bắt đầu kinh doanh bằng việc thành lập một công ty thương mại nhỏ, Samsung Sanghoe, tại Daegu.

    Lee Byung-chul — khởi đầu của Samsung · TOPIK 4 →
  • .

    Đặc biệt, trong các lĩnh vực kinh doanh cốt lõi như chất bán dẫn và điện thoại di động, Samsung vươn tới vị trí dẫn đầu thị trường thế giới.

    Lee Kun-hee — đưa Samsung ra thế giới · TOPIK 5 →
  • , , .

    Tỉnh tự trị đặc biệt Jeju đang thúc đẩy các dự án như vận hành trường đào tạo hải nữ, xây dựng Bảo tàng Hải nữ và cải thiện môi trường làm việc của hải nữ.

    Di sản quý giá đang mai một: văn hóa haenyeo (nữ thợ lặn) · TOPIK 6 →

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4