Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

상호

lẫn nhau, sự tương hỗ

NOUN

상호

NOUN

lẫn nhau,sự tương hỗ

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4