Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Động từ

선호하다

ưa chuộng

VERB

선호하다

VERB

ưa chuộng

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4