A · TOPIK 1–2Tính từ
쓰다
đắng

ADJ
쓰다
쓴

ADJ
đắng
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Thuốc hơi đắng.
Tôi đã đi bệnh viện · TOPIK 1 →
đắng

쓰다
쓴

đắng
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Thuốc hơi đắng.
Tôi đã đi bệnh viện · TOPIK 1 →