B · TOPIK 3–4Danh từ
야호
yahoo (tiếng hò reo)

NOUN
야호

NOUN
yahoo (tiếng hò reo)
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
" " .
Đặc biệt, video "Geoje yaho" của thành viên Minami đã lan truyền rộng rãi như một meme.
Sức hút của Woni nhóm RESCENE · TOPIK 4 →
