A · TOPIK 1–2Động từ
잘하다
làm tốt, giỏi

VERB
잘하다

VERB
làm tốt,giỏi
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
!
Nếu không bỏ cuộc, chắc chắn bạn sẽ làm tốt!
Học một ngôn ngữ mới · TOPIK 2 →
làm tốt, giỏi

잘하다

làm tốt,giỏi
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
!
Nếu không bỏ cuộc, chắc chắn bạn sẽ làm tốt!
Học một ngôn ngữ mới · TOPIK 2 →