Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

장시간

thời gian dài

NOUN

장시간

NOUN

thời gian dài

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4