Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

장점

ưu điểm, điểm mạnh

NOUN

장점

NOUN

ưu điểm,điểm mạnh

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

  • , .

    Muốn phát huy thế mạnh của từng người, cần phải chấp nhận những điểm khác biệt của nhau.

    Để xây dựng tinh thần đồng đội tốt · TOPIK 3 →
  • , .

    Đặc biệt, vì có thể xem lại bài giảng nhiều lần nên có thể học lại những phần khó hiểu, đó cũng là một ưu điểm.

    Ưu và nhược điểm của lớp học trực tuyến · TOPIK 3 →
  • .

    Như vậy, kinh tế chia sẻ có ưu điểm lớn ở chỗ mở rộng quyền lựa chọn của người tiêu dùng và mang lại những trải nghiệm mới.

    Mặt sáng và mặt tối của kinh tế chia sẻ · TOPIK 4 →
  • , .

    Làm việc tại nhà không chỉ mang lại cho nhân viên những lợi ích như tiết kiệm thời gian đi làm và nâng cao hiệu quả công việc, mà còn giúp doanh nghiệp cắt giảm chi phí duy trì văn phòng.

    Làm việc tại nhà sẽ trở thành chuẩn mực mới? · TOPIK 4 →

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4