To Build Good Teamwork
좋은 팀워크를 만들려면

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick요즘은 혼자 일하는 것보다 팀으로 함께 일하는 경우가 많아요.Dạo này, làm việc cùng nhau theo nhóm phổ biến hơn làm việc một mình.
좋은 팀워크를 만들려면, 먼저 서로의 의견을 존중해야 해요.Muốn xây dựng tinh thần đồng đội tốt, trước hết phải tôn trọng ý kiến của nhau.
서로의 생각을 잘 이해하려면, 솔직하게 이야기하고 귀 기울여 듣는 것이 중요해요.Để hiểu rõ suy nghĩ của nhau, điều quan trọng là nói chuyện thẳng thắn và lắng nghe chăm chú.
각자의 장점을 살리려면, 서로 다른 점을 인정해야 해요.Muốn phát huy thế mạnh của từng người, cần phải chấp nhận những điểm khác biệt của nhau.
팀 목표를 성공적으로 달성하려면, 모두가 책임감을 가지고 노력해야 해요.Muốn đạt được mục tiêu của nhóm một cách thành công, mọi người đều phải có tinh thần trách nhiệm và nỗ lực.
어려운 문제가 생겼을 때 잘 해결하려면, 함께 고민하고 방법을 찾아야 해요.Khi gặp vấn đề khó, muốn giải quyết tốt thì phải cùng nhau suy nghĩ và tìm ra cách.
서로에게 힘이 되어 주려면, 긍정적인 태도로 격려해 주는 것이 필요해요.Muốn trở thành chỗ dựa cho nhau, cần động viên nhau bằng thái độ tích cực.
결국, 좋은 팀은 함께 성장하는 곳이라고 생각해요.Suy cho cùng, tôi nghĩ một nhóm tốt là nơi mọi người cùng nhau trưởng thành.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 가지다 có
- 곳 nơi
- 듣다 nghe
- 만들다 làm
- 많다 nhiều
- 문제 vấn đề
- 생각 suy nghĩ
- 서로 lẫn nhau
- 어렵다 khó
- 요즘 dạo này
- 이야기하다 nói chuyện
- 일하다 làm việc
- 잘 tốt
- 좋다 tốt
- 필요하다 cần thiết
- 함께 cùng nhau
- 힘 sức mạnh
- 노력하다 cố gắng
- 다르다 khác
- 먼저 trước
- 모두 tất cả
- 목표 mục tiêu
- 방법 phương pháp
- 생각하다 suy nghĩ
- 서로 nhau
- 의견 ý kiến
- 찾다 tìm
- 혼자 một mình
- 각자 mỗi người
- 결국 cuối cùng
- 경우 trường hợp
- 되다 trở thành
- 생기다 nảy sinh
- 성공적 thành công
- 성장하다 phát triển
- 솔직하다 thật thà
- 이해하다 hiểu
- 인정하다 công nhận
- 장점 ưu điểm
- 존중하다 tôn trọng
- 중요하다 quan trọng
- 책임감 tinh thần trách nhiệm
- 태도 thái độ
- 팀워크 tinh thần đồng đội
- 해결하다 giải quyết
- 긍정적 tích cực
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick