저해하다
cản trở

저해하다

cản trở
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
, .
Đặc biệt, bất bình đẳng thu nhập không chỉ làm giảm chất lượng cuộc sống của mỗi cá nhân mà còn là nguyên nhân chính cản trở sự gắn kết xã hội.
Bất bình đẳng thu nhập và dịch chuyển xã hội · TOPIK 5 →.
Do những nguyên nhân mang tính cấu trúc này, khoảng cách giáo dục vượt ra ngoài phạm vi một vấn đề cá nhân đơn thuần và trở thành yếu tố cản trở sự phát triển bền vững của toàn xã hội.
Nguyên nhân mang tính cấu trúc của khoảng cách giáo dục · TOPIK 5 →, .
Điều này bề ngoài có vẻ tăng cường sự kết nối, nhưng thực chất lại trở thành yếu tố cản trở việc hình thành những mối quan hệ sâu sắc giữa con người với nhau.
Tiến bộ công nghệ và sự tha hóa của con người · TOPIK 5 →.
Đây là một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng, không chỉ cản trở sự phát triển bền vững của một quốc gia mà còn làm suy giảm sức sống của toàn xã hội.
Nguồn gốc xã hội của tình trạng tỷ lệ sinh thấp · TOPIK 5 →
