Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

제조업

ngành sản xuất

NOUN

제조업

NOUN

ngành sản xuất

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

  • .

    Ông không dừng lại ở ngành thương mại mà tìm cách tiến vào không chỉ ngành chế tạo mà cả nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau.

    Lee Byung-chul — khởi đầu của Samsung · TOPIK 4 →

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4