Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

증진

sự thúc đẩy, sự cải thiện

NOUN

증진

NOUN

sự thúc đẩy,sự cải thiện

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4