A · TOPIK 1–2Tính từ
지난
trước, vừa qua

ADJ
지난

ADJ
trước,vừa qua
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Cuối tuần trước, tôi đã đi leo núi.
Cuối tuần trước tôi đã đi leo núi · TOPIK 1 →
trước, vừa qua

지난

trước,vừa qua
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Cuối tuần trước, tôi đã đi leo núi.
Cuối tuần trước tôi đã đi leo núi · TOPIK 1 →