B · TOPIK 3–4Động từ
지원하다
ứng tuyển

VERB
지원하다

VERB
ứng tuyển
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
, .
Trước hết, mình cần cố gắng tìm hiểu kỹ về công ty mà mình ứng tuyển.
Chuẩn bị phỏng vấn xin việc thế nào? · TOPIK 3 →
