B · TOPIK 3–4Danh từ
코끼리
con voi

NOUN
코끼리

NOUN
con voi
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Con voi có vòi dài.
Voi có vòi dài · TOPIK 1 →
con voi

코끼리

con voi
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Con voi có vòi dài.
Voi có vòi dài · TOPIK 1 →