Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

편향성

tính thiên lệch, tính thiên vị

NOUN

편향성

NOUN

tính thiên lệch,tính thiên vị

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4