Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

피로감

sự mệt mỏi, cảm giác mệt

NOUN

피로감

NOUN

sự mệt mỏi,cảm giác mệt

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4