Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

강화

sự tăng cường, sự củng cố

NOUN

강화

NOUN

sự tăng cường,sự củng cố

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

  • .

    Lee Byung-chul được đánh giá là nhân vật có đóng góp to lớn không chỉ cho quá trình hiện đại hóa nền kinh tế Hàn Quốc mà còn cho việc nâng cao vị thế của Hàn Quốc trên thị trường thế giới.

    Lee Byung-chul — khởi đầu của Samsung · TOPIK 4 →
  • .

    Chính phủ cần hỗ trợ thiết thực như mở rộng nguồn cung nhà ở cho thuê công cộng và tăng cường hỗ trợ vay tiền thuê nhà jeonse và thuê theo tháng cho thanh niên.

    Mức độ nghiêm trọng của vấn đề nhà ở cho người trẻ · TOPIK 4 →
  • , .

    Tuy nhiên, chỉ những nỗ lực này thôi là chưa đủ, và việc tăng cường cơ chế hợp tác toàn cầu là hết sức cấp thiết.

    Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững · TOPIK 5 →
  • , .

    Không chỉ cần mang lại cơ hội giáo dục công bằng và bảo đảm tính linh hoạt của thị trường lao động, mà việc củng cố mạng lưới an sinh xã hội cũng là điều thiết yếu.

    Bất bình đẳng thu nhập và dịch chuyển xã hội · TOPIK 5 →

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4