B · TOPIK 3–4Danh từ
곳곳
khắp nơi

NOUN
곳곳

NOUN
khắp nơi
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
, , '국룰'을 .
Ngoài ra, có thể bắt gặp '국룰' ở khắp nơi trong đời sống hằng ngày, chẳng hạn như giữ chỗ ở thư viện vào mùa thi, hay uống makgeolli với pajeon (bánh xèo Hàn Quốc) vào ngày mưa.
'국룰' (luật quốc dân) của người Hàn: quy ước ngầm của tất cả chúng ta · TOPIK 4 →, , , .
Những thảm họa thiên nhiên khó lường như hạn hán, lũ lụt, nắng nóng gay gắt không chỉ xảy ra thường xuyên ở khắp nơi trên thế giới mà cường độ cũng ngày càng khốc liệt.
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững · TOPIK 5 →, .
Họ là chỗ dựa vững chắc trong vòng tay gia đình và âm thầm làm tròn vai trò của mình ở khắp nơi trong xã hội.
Ajumma và ajussi: vai trò xã hội và nhận thức đang thay đổi · PRO →
