Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

범벅

mớ bê bết, mớ hỗn độn

NOUN

범벅

NOUN

mớ bê bết,mớ hỗn độn

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4