Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

보건

sức khỏe, y tế

NOUN

보건

NOUN

sức khỏe,y tế

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4