B · TOPIK 3–4Danh từ
상징
biểu tượng

NOUN
상징

NOUN
biểu tượng
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Trong đời sống hằng ngày, cơm được xem là một nghi thức quan trọng và là biểu tượng của cộng đồng.
Ý nghĩa của 'bap' (cơm) trong văn hóa Hàn Quốc · TOPIK 4 →'V라인'이 , .
Về dáng mặt, khuôn mặt thon gọn, nhỏ nhắn kiểu 'V-line' được ưa chuộng và được xem là biểu tượng của gương mặt trẻ hơn tuổi.
Tiêu chuẩn và xu hướng làm đẹp của Hàn Quốc · TOPIK 5 →.
Như vậy, tên họ và bản quán của người Hàn Quốc không chỉ là cách gọi đơn thuần mà là biểu tượng mạnh mẽ đại diện cho huyết thống của cá nhân và lịch sử của dòng tộc.
Cội nguồn người Hàn: những câu chuyện ẩn trong dòng họ · PRO →, .
Có khi họ được nhìn nhận như biểu tượng của sức sống thân thiện và gan góc, có khi lại hiện lên với hình ảnh hơi thô lỗ hoặc cố chấp.
Ajumma và ajussi: vai trò xã hội và nhận thức đang thay đổi · PRO →
