A · TOPIK 1–2Danh từ
심장
tim

NOUN
심장

NOUN
tim
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Và cũng rất có ích cho sức khỏe tim mạch.
Leo cầu thang để tập thể dục · TOPIK 2 →
tim

심장

tim
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Và cũng rất có ích cho sức khỏe tim mạch.
Leo cầu thang để tập thể dục · TOPIK 2 →