A · TOPIK 1–2Động từ
알아보다
tìm hiểu, điều tra

VERB
알아보다

VERB
tìm hiểu,điều tra
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
, .
Trước hết, mình cần cố gắng tìm hiểu kỹ về công ty mà mình ứng tuyển.
Chuẩn bị phỏng vấn xin việc thế nào? · TOPIK 3 →
