A · TOPIK 1–2Danh từ
오후
buổi chiều

NOUN
오후

NOUN
buổi chiều
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Buổi chiều, cún chơi một mình ở nhà.
Một ngày sống cùng thú cưng · TOPIK 2 →
buổi chiều

오후

buổi chiều
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Buổi chiều, cún chơi một mình ở nhà.
Một ngày sống cùng thú cưng · TOPIK 2 →