Website →
AboutPricingLog in
TOPIK 2Đời sống

A Day Living with a Pet

반려동물과 함께하는 하루

A Day Living with a Pet

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.

Đọc với Klick

아침에 눈을 뜨면, 우리 강아지가 저를 반겨줘요.Buổi sáng khi tôi mở mắt, cún nhà tôi mừng rỡ chào đón tôi.

저는 강아지 밥을 주면서 물도 갈아줘요.Tôi vừa cho cún ăn vừa thay nước cho nó.

그리고 같이 산책을 나가요.Rồi chúng tôi cùng nhau ra ngoài đi dạo.

오후에는 강아지가 집에서 혼자 놀아요.Buổi chiều, cún chơi một mình ở nhà.

저는 일을 하면서 강아지를 가끔 봐줘요.Tôi vừa làm việc vừa thỉnh thoảng để mắt đến cún.

저녁에는 같이 TV를 보거나 장난감으로 놀아줘요.Buổi tối, chúng tôi cùng xem TV hoặc tôi chơi đồ chơi với nó.

Từ khóa

뜨다
to open one's eyes
반기다
to welcome
갈다
to change, to replace
오후
afternoon

Từ vựng trong bài

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.

Đọc với Klick
Bài đọc miễn phí hôm nay →Hôm nay mỗi cấp độ có một bài miễn phí — chạm vào mọi từ, nghe mọi câu.

Thêm bài đọc TOPIK 2

Tất cả bài TOPIK 2 →