A · TOPIK 1–2Động từ
갈다
thay, thay thế

VERB
갈다

VERB
thay,thay thế
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Tôi vừa cho cún ăn vừa thay nước cho nó.
Một ngày sống cùng thú cưng · TOPIK 2 →
thay, thay thế

갈다

thay,thay thế
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Tôi vừa cho cún ăn vừa thay nước cho nó.
Một ngày sống cùng thú cưng · TOPIK 2 →