Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

우려

mối lo ngại, nỗi lo

NOUN

우려

NOUN

mối lo ngại,nỗi lo

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4