Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

제작

sản xuất, chế tác

NOUN

제작

NOUN

sản xuất,chế tác

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4