B · TOPIK 3–4Động từ
확장하다
mở rộng

VERB
확장하다

VERB
mở rộng
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Lee Byung-chul nhận định rằng cần phải nắm bắt dòng chảy của thời đại đang biến đổi nhanh chóng và mở rộng lĩnh vực kinh doanh.
Lee Byung-chul — khởi đầu của Samsung · TOPIK 4 →.
Việc nghiên cứu những ngôn ngữ đặc biệt như tiếng Pirahã là điều thiết yếu để mở rộng hiểu biết của chúng ta về tính phổ quát của ngôn ngữ.
Tiếng Pirahã: thách thức đối với tính phổ quát của ngôn ngữ · TOPIK 6 →, .
Hiện tượng này không chỉ mở rộng định nghĩa về nghệ thuật mà còn khiến chúng ta phải xem xét lại chính khái niệm về chủ thể sáng tạo.
Nghệ thuật trong thời đại trí tuệ nhân tạo · TOPIK 6 →
