B · TOPIK 3–4Danh từ
가계부
sổ chi tiêu gia đình

NOUN
가계부

NOUN
sổ chi tiêu gia đình
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Ghi sổ chi tiêu hoặc dùng ứng dụng thì rất tiện.
Kiểm tra chi tiêu hằng ngày · TOPIK 3 →
