A · TOPIK 1–2Danh từ
거북이
con rùa

NOUN
거북이

NOUN
con rùa
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Một ngày nọ, Thỏ và Rùa thi chạy với nhau.
Câu chuyện thỏ và rùa · TOPIK 2 →
con rùa

거북이

con rùa
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Một ngày nọ, Thỏ và Rùa thi chạy với nhau.
Câu chuyện thỏ và rùa · TOPIK 2 →