Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Động từ

결제하다

thanh toán

VERB

결제하다

VERB

thanh toán

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4