A · TOPIK 1–2Danh từ
계단
cầu thang

NOUN
계단

NOUN
cầu thang
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Đi cầu thang bộ rất tốt cho sức khỏe.
Leo cầu thang để tập thể dục · TOPIK 2 →
cầu thang

계단

cầu thang
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Đi cầu thang bộ rất tốt cho sức khỏe.
Leo cầu thang để tập thể dục · TOPIK 2 →