B · TOPIK 3–4Danh từ
김치찌개
canh kimchi (kimchi jjigae)

NOUN
김치찌개

NOUN
canh kimchi (kimchi jjigae)
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Hôm nay tôi đã ăn canh kimchi.
Canh kimchi cay · TOPIK 1 →
