B · TOPIK 3–4Động từ
발돋움하다
vươn lên

VERB
발돋움하다

VERB
vươn lên
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Dưới sự lãnh đạo của ông, Samsung đã mạnh dạn đầu tư vào ngành điện tử và bán dẫn, vươn lên thành một doanh nghiệp tầm cỡ thế giới.
Lee Byung-chul — khởi đầu của Samsung · TOPIK 4 →
