Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

봉사자

tình nguyện viên

NOUN

봉사자

NOUN

tình nguyện viên

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4