Website →
AboutPricingLog in
← Kard
A · TOPIK 1–2Danh từ

숫자

con số

NOUN

숫자

NOUN

con số

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

  • .

    Pepero là một loại bánh sô-cô-la trông giống số 1.

    Câu chuyện về Ngày Pepero · TOPIK 2 →
  • , .

    Suy cho cùng, đo lường hạnh phúc không đơn thuần là thu về những con số, mà có thể xem là một quá trình khám phá bản chất và giá trị của cuộc sống con người.

    Hạnh phúc có thể đo lường được không? · TOPIK 5 →
  • , .

    Theo các báo cáo, người nói tiếng Pirahã tuy không có khái niệm về số nhưng không hoàn toàn thiếu khả năng đếm, chỉ là họ gặp khó khăn trong việc nắm bắt chính xác số lượng.

    Tiếng Pirahã: thách thức đối với tính phổ quát của ngôn ngữ · TOPIK 6 →
  • , .

    Mối quan hệ đích thực vốn nảy nở từ sự đồng cảm chân thành, chứ không phải từ những con số hay sự phô trương.

    Cô đơn, số phận của người hiện đại? · PRO →

Thêm từ vựng A · TOPIK 1–2