A · TOPIK 1–2Danh từ
열
mười

NOUN
열

NOUN
mười
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Có mười cái bàn học.
Lớp học rất sáng sủa · TOPIK 1 →
mười

열

mười
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Có mười cái bàn học.
Lớp học rất sáng sủa · TOPIK 1 →