A · TOPIK 1–2Danh từ
우유
sữa

NOUN
우유

NOUN
sữa
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Tôi cũng hay mua sữa.
Cửa hàng tiện lợi mở cả ban đêm · TOPIK 1 →
sữa

우유

sữa
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Tôi cũng hay mua sữa.
Cửa hàng tiện lợi mở cả ban đêm · TOPIK 1 →